weberseal PU

New Product
Weber vietnam website

Chất trám khe một thành phần RẤT ĐÀN HỒI, được dùng trám các KHE NỐI, MẠCH NGỪNG trong xây dựng

Đóng gói: 

Dạng ống 300 ml. (25 ống/thùng)
Dạng xúc xích 600 ml. (20 xúc xích/thùng)

Tương thích với nhiều bề mặt vật liệu trong công trình xây dựng:
• Bê tông và cấu kiện đúc sẵn
• Gạch
• Gỗ
• Kim loại, bề mặt nhôm
• Mặt cắt của nhựa PVC
• Đá và gạch ceramic các loại

Thích hợp sử dụng cho các khe nối trong xây dựng cần modun đàn hồi cao:
• Trám các khe nối tiếp xúc giữa sàn với sàn, sàn với tường hoặc tường với tường.
• Trám mối nối giữa các đường ống, trám khe giữa khung và cửa, mặt dựng (façade) và lớp bao phủ (cladding)
• Trám các mối nối trong kết cấu gỗ và kết cấu thép.

Hạn sử dụng và bảo quản: 12 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bao bì hay ống vẫn còn nguyên vẹn và chưa mở. Lưu trữ ở khu vực tránh ánh nắng trực tiếp và khô ráo ở nhiệt độ từ 10°C đến 25°C.

Colors

  • Màu trắng
  • Màu xám
  • Màu đen
view full palette

Documentation and brochures

To know before applying

Khối lượng riêng: 1.16 ± 0.02 kg/lít
Thời gian khô bề mặt: ~ 70 phút (ở 23oC và độ ẩm tương đối 50%)
Tốc độ khô: ~ 3mm/24h (+23°C/50 % RH)
Độ chảy võng (độ ổn định: tốt): Không
Khả năng co giãn: ± 50%
Nhiệt độ thi công: 5°C đến 40°C
Nhiệt độ làm việc liên tục: -40°C đến 80°C
Lực chịu xé (Cường độ căng giãn): ~ 10 N/mm vuông (ở 23°C và độ ẩm tương đối 50%)
Độ cứng Shore A: ≥ 40 sau 28 ngày (ở 23°C và độ ẩm tương đối 50%)
Modul đàn hồi: ~ 0.3 N/mm vuông tại trạng thái giãn 100%
Độ giãn đến khi đứt lìa: > 600% (ở 23°C và độ ẩm tương đối 50%)
Giới hạn đàn hồi: >70% (ở 23°C và độ ẩm tương đối 50%)
Khả năng chống nấm và tảo: Đạt
Khả năng chống tia UV và ảnh hưởng của thời tiết: Đạt
Độ tương thích với sơn phủ: Tốt (sơn nước)
Gốc hóa học: Polyurethane
Cơ chế đông cứng: Nhờ độ ẩm trong không khí
Cường độ chống cắt: 0.4 N/mm2 (ở 23°C và độ ẩm tương đối 50%)
Khả năng kháng hóa chất: Nước biển, xi măng, dung dịch kiềm loãng và các chất tẩy rửa gốc nước

Features and benefits

  • Bám dính tốt với hầu hết các vật liệu thông dụng
  • Chịu được tác động thời tiết, chống lão hóa tốt
  • Khả năng co giãn: ±50%
  • Cường độ chống rách (chống xé) cao
  • Dễ thi công
  • Tương thích tốt với lớp sơn phủ

Constraints

  • weberseal PU không được sử dụng như lớp phủ bóng
  • Không sử dụng weberseal PU trên bề mặt nhựa bitum, cao su tự nhiên, cao su EPDM hoặc trên các vật liệu xây dựng mà có thể chảy dầu, chất làm mềm dẻo hoặc dung môi mà có thể làm hỏng keo trám.
  • Sản phẩm đã đóng rắn có thể bị thay đổi màu sắc, nhưng không ảnh hưởng bất lợi đến đặc tính cơ học của sản phẩm.
  • Khả năng bám dính sẽ suy giảm trên vật liệu PE, PP, PTFE
  • Không kháng được các dung môi hữu cơ, axit hữu cơ, axit hoặc kiềm đậm đặc