Tiêu chí cần nắm khi chọn gạch men
Bên cạnh mẫu mã, màu sắc và ngân sách, để chọn được loại gạch men phù hợp và bền lâu với từng khu vực trong nhà, bạn nên lưu ý thêm 4 tiêu chí kỹ thuật sau:
Độ hút nước
Đây là chỉ số quan trọng nhất quyết định gạch có phù hợp với khu vực ẩm ướt hay không. Độ hút nước càng thấp, gạch càng chống thấm tốt, hạn chế rêu mốc và hiện tượng "đổ mồ hôi" khi trời nồm ẩm. Theo phân loại phổ biến:
Gạch Porcelain (đồng chất/granite): độ hút nước dưới 0,5% — chịu lực tốt, chống thấm gần như tuyệt đối, phù hợp lát nền phòng khách, sân vườn, ngoài trời.
Gạch bán sứ (Semi-porcelain): độ hút nước khoảng 0,5% – 3% — cân bằng giữa giá thành và độ bền, phù hợp phòng ngủ, hành lang.
Gạch Ceramic (gạch men truyền thống): độ hút nước khoảng 3% – 10% — giá thành rẻ, phù hợp ốp tường, lát nền khu vực ít tiếp xúc nước trực tiếp như phòng khách, phòng ngủ.
Gạch đất nung/Cotto: độ hút nước trên 10% — cần tráng thêm lớp chống thấm nếu dùng ngoài trời.
Gợi ý: Khu vực nhà tắm, ban công, sân vườn, ngoài trời nên ưu tiên gạch có độ hút nước dưới 0,5%.
Hệ số chống trơn trượt (R9 – R13)
Theo tiêu chuẩn DIN 51130 (Đức), gạch được phân cấp độ chống trơn từ R9 (thấp nhất) đến R13 (cao nhất):
| Cấp độ | Mức chống trơn | Khu vực phù hợp |
|---|
| R9 | Cơ bản | Phòng khách, phòng ngủ (khô ráo) |
| R10 | Trung bình | Bếp, hành lang, lối đi |
| R11 | Khá | Nhà tắm, ban công, sân thượng |
| R12 – R13 | Cao | Sân vườn, khu vực ngoài trời, hồ bơi, dốc, bậc thang |
Gợi ý: Khu vực có nguy cơ trơn trượt cao (nhà tắm, cầu thang, ngoài trời) nên chọn tối thiểu R10 trở lên, ưu tiên gạch bề mặt nhám/matt thay vì gạch bóng kiếng.
Độ cứng bề mặt (chỉ số PEI)
Chỉ số PEI (Porcelain Enamel Institute) đo khả năng chống mài mòn bề mặt, phân từ cấp I đến cấp V:
PEI I – II: Chịu mài mòn nhẹ, dùng cho tường hoặc khu vực ít đi lại.
PEI III: Phù hợp không gian sinh hoạt gia đình thông thường (phòng khách, phòng ngủ).
PEI IV: Chịu mài mòn tốt, phù hợp khu vực đi lại nhiều (hành lang, cửa hàng).
PEI V: Chịu mài mòn cao nhất, dùng cho khu vực công cộng, thương mại (sảnh, trung tâm thương mại).
Độ đồng đều màu sắc (Shade Variation)
Chỉ số này (thường ký hiệu V1 – V4) thể hiện mức độ đồng đều màu giữa các viên gạch trong cùng một lô sản xuất:
V1 – V2: Màu sắc gần như đồng nhất — phù hợp không gian cần sự tối giản, liền mạch.
V3 – V4: Có sự biến thiên màu tự nhiên rõ rệt (thường gặp ở gạch giả đá, giả xi măng) — tạo hiệu ứng chân thực nhưng cần xem mẫu thực tế trước khi mua với số lượng lớn để tránh chênh lệch giữa các lô hàng.